Tiếng Việt
Phát triển hơn tiếng Anh là gì?
phát triển hơn tiếng Anh là Develop further /dɪˈvɛləp ˈfɜːrðər/. Tiến hành mở rộng hoặc nâng cao hơn nữa về mặt phát triển hoặc khả năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Develop further
Ví dụ câu với phát triển hơn / Develop further
- 1
Chúng ta cần phát triển hơn nữa kỹ năng của mình để thích nghi với thị trường mới.
We need to develop our skills further to adapt to the new market.
- 2
Công ty đang phát triển hơn nữa các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
The company is developing its products further to meet customer needs.
Ghi chú dùng từ phát triển hơn
Phát triển hơn thể hiện việc mở rộng hoặc nâng cao khả năng hoặc quy mô. Các từ liên quan gồm 'expand' (mở rộng), 'enhance' (nâng cao), 'improve' (cải thiện).
Video minh hoạ phát triển hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển hơn
Câu hỏi thường gặp về "phát triển hơn"
Phát triển hơn tiếng Anh là gì?
Phát triển hơn tiếng Anh là "Develop further" (động từ), nghĩa là: Tiến hành mở rộng hoặc nâng cao hơn nữa về mặt phát triển hoặc khả năng.
"Develop further" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Develop further" nghĩa tiếng Việt là "phát triển hơn". Phát triển hơn thể hiện việc mở rộng hoặc nâng cao khả năng hoặc quy mô.
Phát âm "Develop further" như thế nào?
"Develop further" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ˈfɜːrðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Develop further"?
We need to develop our skills further to adapt to the new market. — Chúng ta cần phát triển hơn nữa kỹ năng của mình để thích nghi với thị trường mới.