Tiếng Việt
Xa hơn nữa tiếng Anh là gì?
xa hơn nữa tiếng Anh là Further /ˈfɜːðə/. Hơn nữa, xa hơn về mặt địa lý hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Further
Ví dụ câu với xa hơn nữa / Further
- 1
Chúng ta cần đi xa hơn nữa để đến đỉnh núi.
We need to go further to reach the mountain top.
- 2
Cô ấy muốn biết thêm về dự án này xa hơn nữa.
She wants to learn further about this project.
Ghi chú dùng từ xa hơn nữa
Từ 'further' dùng để diễn đạt sự mở rộng về khoảng cách hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm 'far' (xa), 'additional' (bổ sung), 'more' (hơn nữa).
Video minh hoạ xa hơn nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xa hơn nữa
Câu hỏi thường gặp về "xa hơn nữa"
Xa hơn nữa tiếng Anh là gì?
Xa hơn nữa tiếng Anh là "Further" (trạng từ), nghĩa là: Hơn nữa, xa hơn về mặt địa lý hoặc mức độ.
"Further" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Further" nghĩa tiếng Việt là "xa hơn nữa". Từ 'further' dùng để diễn đạt sự mở rộng về khoảng cách hoặc mức độ.
Phát âm "Further" như thế nào?
"Further" có phiên âm IPA /ˈfɜːðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Further"?
We need to go further to reach the mountain top. — Chúng ta cần đi xa hơn nữa để đến đỉnh núi.