The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vươn xa tiếng Anh là gì?

vươn xa tiếng Anh là reach further /riːtʃ ˈfɜːrðər/. Mở rộng phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng ra xa hơn.

Hình minh hoạ "vươn xa" tiếng Anh là "reach further"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reach further

Động từ
/riːtʃ ˈfɜːrðər/

Ví dụ câu với vươn xa / reach further

  1. 1

    Công ty muốn vươn xa thị trường quốc tế.

    The company aims to reach further into international markets.

  2. 2

    Chúng ta cần vươn xa hơn để đạt được mục tiêu lớn.

    We need to reach further to achieve our big goals.

Ghi chú dùng từ vươn xa

Vươn xa nghĩa là mở rộng hoặc phát triển ra xa hơn. Các từ liên quan: mở rộng (expand), phát triển (develop), mở rộng tầm ảnh hưởng (broaden influence).

Video minh hoạ vươn xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vươn xa

Câu hỏi thường gặp về "vươn xa"

Vươn xa tiếng Anh là gì?

Vươn xa tiếng Anh là "reach further" (động từ), nghĩa là: Mở rộng phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng ra xa hơn.

"reach further" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reach further" nghĩa tiếng Việt là "vươn xa". Vươn xa nghĩa là mở rộng hoặc phát triển ra xa hơn.

Phát âm "reach further" như thế nào?

"reach further" có phiên âm IPA /riːtʃ ˈfɜːrðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reach further"?

The company aims to reach further into international markets. — Công ty muốn vươn xa thị trường quốc tế.