The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng Anh hệ 10 năm tiếng Anh là gì?

tiếng Anh hệ 10 năm tiếng Anh là 10-year English curriculum /10-jɪr ˈɪŋɡlɪʃ kəˈrɪkjələm/. Chương trình học tiếng Anh kéo dài 10 năm trong hệ thống giáo dục.

Hình minh hoạ "tiếng Anh hệ 10 năm" tiếng Anh là "10-year English curriculum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

10-year English curriculum

Danh từ
/10-jɪr ˈɪŋɡlɪʃ kəˈrɪkjələm/

Ví dụ câu với tiếng Anh hệ 10 năm / 10-year English curriculum

  1. 1

    Học sinh theo học tiếng Anh hệ 10 năm để chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế.

    Students follow the 10-year English curriculum to prepare for international exams.

  2. 2

    Chương trình này giúp học sinh nâng cao khả năng ngôn ngữ trong suốt 10 năm học.

    This program helps students improve their language skills over a 10-year period.

Ghi chú dùng từ tiếng Anh hệ 10 năm

Tiếng Anh hệ 10 năm là chương trình học kéo dài 10 năm nhằm nâng cao khả năng tiếng Anh của học sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'curriculum' (chương trình học), 'language proficiency' (khả năng ngôn ngữ), 'international exams' (kỳ thi quốc tế).

Video minh hoạ tiếng Anh hệ 10 năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng Anh hệ 10 năm

Câu hỏi thường gặp về "tiếng Anh hệ 10 năm"

Tiếng Anh hệ 10 năm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh hệ 10 năm tiếng Anh là "10-year English curriculum" (danh từ), nghĩa là: Chương trình học tiếng Anh kéo dài 10 năm trong hệ thống giáo dục.

"10-year English curriculum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"10-year English curriculum" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Anh hệ 10 năm". Tiếng Anh hệ 10 năm là chương trình học kéo dài 10 năm nhằm nâng cao khả năng tiếng Anh của học sinh.

Phát âm "10-year English curriculum" như thế nào?

"10-year English curriculum" có phiên âm IPA /10-jɪr ˈɪŋɡlɪʃ kəˈrɪkjələm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "10-year English curriculum"?

Students follow the 10-year English curriculum to prepare for international exams. — Học sinh theo học tiếng Anh hệ 10 năm để chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế.