Tiếng Việt
Học chính khóa tiếng Anh là gì?
học chính khóa tiếng Anh là study according the curriculum /ˈstʌdi əˈkɔrdɪŋ ðə kəˈrɪkjələm/. Học chính khóa là việc học các môn học theo chương trình chính thức của nhà trường hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
study according the curriculum
Ví dụ câu với học chính khóa / study according the curriculum
- 1
Sinh viên học chính khóa để lấy bằng cử nhân.
Students study according to the curriculum to earn a bachelor's degree.
- 2
Học chính khóa giúp học sinh nắm vững kiến thức cơ bản.
Studying according to the curriculum helps students grasp fundamental knowledge.
Ghi chú dùng từ học chính khóa
Học chính khóa liên quan đến việc học theo chương trình chính thức. Các từ liên quan gồm có 'curriculum' (chương trình học), 'syllabus' (giáo trình), 'academic' (thuộc học thuật).
Video minh hoạ học chính khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học chính khóa
- họclearn
- khóalock
- chínhMain
- học chínhstudy according to the curriculum
- cvCurriculum Vitae
- chương trình họccurriculum
- tiếng Anh hệ 7 năm7-year English curriculum
- bản tóm tắt lý lịchcurriculum vitae summary
- thực tập giáo trìnhcurriculum internship
- tiếng Anh hệ 10 năm10-year English curriculum
- chương trình giáo dụceducation curriculum
- chương trình giảng dạycurriculum
Câu hỏi thường gặp về "học chính khóa"
Học chính khóa tiếng Anh là gì?
Học chính khóa tiếng Anh là "study according the curriculum" (động từ), nghĩa là: Học chính khóa là việc học các môn học theo chương trình chính thức của nhà trường hoặc tổ chức giáo dục.
"study according the curriculum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"study according the curriculum" nghĩa tiếng Việt là "học chính khóa". Học chính khóa liên quan đến việc học theo chương trình chính thức.
Phát âm "study according the curriculum" như thế nào?
"study according the curriculum" có phiên âm IPA /ˈstʌdi əˈkɔrdɪŋ ðə kəˈrɪkjələm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "study according the curriculum"?
Students study according to the curriculum to earn a bachelor's degree. — Sinh viên học chính khóa để lấy bằng cử nhân.