Tiếng Việt
Tiếng chim hót tiếng Anh là gì?
tiếng chim hót tiếng Anh là bird singing /bɜːd ˈsɪŋɪŋ/. Tiếng chim hót là âm thanh phát ra từ chim khi chúng hót, thường dùng để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bird singing
Ví dụ câu với tiếng chim hót / bird singing
- 1
Chúng tôi nghe tiếng chim hót vào sáng sớm.
We heard the bird singing early in the morning.
- 2
Tiếng chim hót làm cho không khí thêm phần trong lành.
The bird singing makes the atmosphere feel fresher.
Ghi chú dùng từ tiếng chim hót
Tiếng chim hót là âm thanh của loài chim phát ra, liên quan đến các từ như 'chirping' (hót líu lo), 'songbird' (chim hót), và 'melody' (giai điệu).
Video minh hoạ tiếng chim hót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng chim hót
Câu hỏi thường gặp về "tiếng chim hót"
Tiếng chim hót tiếng Anh là gì?
Tiếng chim hót tiếng Anh là "bird singing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chim hót là âm thanh phát ra từ chim khi chúng hót, thường dùng để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc.
"bird singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bird singing" nghĩa tiếng Việt là "tiếng chim hót". Tiếng chim hót là âm thanh của loài chim phát ra, liên quan đến các từ như 'chirping' (hót líu lo), 'songbird' (chim hót), và 'melody' (giai điệu).
Phát âm "bird singing" như thế nào?
"bird singing" có phiên âm IPA /bɜːd ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bird singing"?
We heard the bird singing early in the morning. — Chúng tôi nghe tiếng chim hót vào sáng sớm.