Tiếng Việt
Ca Huế tiếng Anh là gì?
ca Huế tiếng Anh là Ca Hue singing /ka hwe ˈsɪŋɪŋ/. Hát ca Huế, một thể loại hát dân gian truyền thống của Huế, nổi bật với giọng hát trữ tình và nhịp điệu đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ca Hue singing
Ví dụ câu với ca Huế / Ca Hue singing
- 1
She performed Ca Huế beautifully at the cultural festival.
Cô ấy biểu diễn Ca Huế rất đẹp tại lễ hội văn hóa.
- 2
Learning Ca Huế helps you understand the cultural heritage of Huế.
Học Ca Huế giúp bạn hiểu rõ hơn về di sản văn hóa của Huế.
Ghi chú dùng từ ca Huế
Ca Huế là thể loại hát dân gian truyền thống của Huế, nổi bật với giọng hát trữ tình và nhịp điệu đặc trưng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: "hát dân gian" (folk singing), "âm nhạc truyền thống" (traditional music), "di sản văn hóa" (cultural heritage).
Video minh hoạ ca Huế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca Huế
Câu hỏi thường gặp về "ca Huế"
Ca Huế tiếng Anh là gì?
Ca Huế tiếng Anh là "Ca Hue singing" (danh từ), nghĩa là: Hát ca Huế, một thể loại hát dân gian truyền thống của Huế, nổi bật với giọng hát trữ tình và nhịp điệu đặc trưng.
"Ca Hue singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ca Hue singing" nghĩa tiếng Việt là "ca Huế". Ca Huế là thể loại hát dân gian truyền thống của Huế, nổi bật với giọng hát trữ tình và nhịp điệu đặc trưng.
Phát âm "Ca Hue singing" như thế nào?
"Ca Hue singing" có phiên âm IPA /ka hwe ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ca Hue singing"?
Cô ấy biểu diễn Ca Huế rất đẹp tại lễ hội văn hóa. — She performed Ca Huế beautifully at the cultural festival.