The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hát live tiếng Anh là gì?

hát live tiếng Anh là Live singing /laɪv ˈsɪŋɪŋ/. Hát trực tiếp, biểu diễn âm nhạc không qua ghi âm.

Hình minh hoạ "hát live" tiếng Anh là "Live singing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Live singing

Danh từ
/laɪv ˈsɪŋɪŋ/

Ví dụ câu với hát live / Live singing

  1. 1

    Nghệ sĩ yêu thích hát live trên sân khấu.

    The singer loves to perform live on stage.

  2. 2

    Hát live giúp khán giả cảm nhận được cảm xúc thật của nghệ sĩ.

    Live singing allows the audience to feel the artist's genuine emotions.

Ghi chú dùng từ hát live

Hát live là biểu diễn âm nhạc trực tiếp, không qua ghi âm. Các thuật ngữ liên quan: 'concert' (buổi hòa nhạc), 'performance' (buổi biểu diễn), 'microphone' (microphone).

Video minh hoạ hát live

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hát live

Câu hỏi thường gặp về "hát live"

Hát live tiếng Anh là gì?

Hát live tiếng Anh là "Live singing" (danh từ), nghĩa là: Hát trực tiếp, biểu diễn âm nhạc không qua ghi âm.

"Live singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Live singing" nghĩa tiếng Việt là "hát live". Hát live là biểu diễn âm nhạc trực tiếp, không qua ghi âm.

Phát âm "Live singing" như thế nào?

"Live singing" có phiên âm IPA /laɪv ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Live singing"?

The singer loves to perform live on stage. — Nghệ sĩ yêu thích hát live trên sân khấu.