Tiếng Việt
Tiếng kêu chói tai tiếng Anh là gì?
tiếng kêu chói tai tiếng Anh là shrieking sound /ˈʃriːkɪŋ saʊnd/. Âm thanh chói tai, gây khó chịu hoặc làm đau tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrieking sound
Ví dụ câu với tiếng kêu chói tai / shrieking sound
- 1
Tiếng kêu chói tai của còi xe làm tôi nhức đầu.
The shrieking sound of the alarm was deafening.
- 2
Tiếng kêu chói tai của trẻ em khiến mọi người chú ý.
The shrieking sound of the children drew everyone's attention.
Ghi chú dùng từ tiếng kêu chói tai
Tiếng kêu chói tai là âm thanh rất lớn và khó chịu. Các từ liên quan: 'screech' (rít lên), 'screaming' (la hét), 'squeal' (rít nhỏ).
Video minh hoạ tiếng kêu chói tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng kêu chói tai
Câu hỏi thường gặp về "tiếng kêu chói tai"
Tiếng kêu chói tai tiếng Anh là gì?
Tiếng kêu chói tai tiếng Anh là "shrieking sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh chói tai, gây khó chịu hoặc làm đau tai.
"shrieking sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrieking sound" nghĩa tiếng Việt là "tiếng kêu chói tai". Tiếng kêu chói tai là âm thanh rất lớn và khó chịu.
Phát âm "shrieking sound" như thế nào?
"shrieking sound" có phiên âm IPA /ˈʃriːkɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrieking sound"?
The shrieking sound of the alarm was deafening. — Tiếng kêu chói tai của còi xe làm tôi nhức đầu.