Tiếng Việt
Vỗ tay tiếng Anh là gì?
vỗ tay tiếng Anh là clap hands /klæp hændz/. Vỗ tay là hành động dùng tay để tạo ra tiếng vang, thường để thể hiện sự vui mừng hoặc chúc mừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clap hands
Ví dụ câu với vỗ tay / clap hands
- 1
Cô ấy vỗ tay nhiệt liệt khi bài hát kết thúc.
She clapped her hands enthusiastically when the song ended.
- 2
Mọi người vỗ tay để chúc mừng thành công của bạn.
Everyone clapped their hands to congratulate you on your success.
Ghi chú dùng từ vỗ tay
Vỗ tay là hành động dùng tay để tạo ra tiếng vang, thể hiện sự vui mừng hoặc chúc mừng. Các từ liên quan: applaud (vỗ tay), cheer (cổ vũ), applause (tiếng vỗ tay).
Video minh hoạ vỗ tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỗ tay
Câu hỏi thường gặp về "vỗ tay"
Vỗ tay tiếng Anh là gì?
Vỗ tay tiếng Anh là "clap hands" (động từ), nghĩa là: Vỗ tay là hành động dùng tay để tạo ra tiếng vang, thường để thể hiện sự vui mừng hoặc chúc mừng.
"clap hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clap hands" nghĩa tiếng Việt là "vỗ tay". Vỗ tay là hành động dùng tay để tạo ra tiếng vang, thể hiện sự vui mừng hoặc chúc mừng.
Phát âm "clap hands" như thế nào?
"clap hands" có phiên âm IPA /klæp hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clap hands"?
She clapped her hands enthusiastically when the song ended. — Cô ấy vỗ tay nhiệt liệt khi bài hát kết thúc.