Tiếng Việt
Tiếp tay tiếng Anh là gì?
tiếp tay tiếng Anh là abet /əˈbɛt/. Hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ cho hành vi xấu hoặc phạm pháp của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abet
Ví dụ câu với tiếp tay / abet
- 1
Anh ta đã tiếp tay cho bọn tội phạm trong vụ trộm cắp đó.
He abetted the criminals in the theft.
- 2
Cô ấy bị bắt vì đã tiếp tay cho hoạt động phi pháp của nhóm đó.
She was arrested for abetting the illegal activities of the group.
Ghi chú dùng từ tiếp tay
Từ 'abet' dùng để chỉ hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ cho hành vi xấu. Các từ liên quan: 'assist' (giúp đỡ), 'encourage' (khuyến khích), 'complicity' (sự đồng lõa).
Video minh hoạ tiếp tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp tay
Câu hỏi thường gặp về "tiếp tay"
Tiếp tay tiếng Anh là gì?
Tiếp tay tiếng Anh là "abet" (động từ), nghĩa là: Hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ cho hành vi xấu hoặc phạm pháp của người khác.
"abet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abet" nghĩa tiếng Việt là "tiếp tay". Từ 'abet' dùng để chỉ hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ cho hành vi xấu.
Phát âm "abet" như thế nào?
"abet" có phiên âm IPA /əˈbɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abet"?
He abetted the criminals in the theft. — Anh ta đã tiếp tay cho bọn tội phạm trong vụ trộm cắp đó.