Tiếng Việt
Tiếp quỹ tiếng Anh là gì?
tiếp quỹ tiếng Anh là replenish the fund /riˈplɛnɪʃ ðə fʌnd/. Bổ sung hoặc thêm vào quỹ đã có để duy trì hoặc tăng nguồn tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
replenish the fund
Ví dụ câu với tiếp quỹ / replenish the fund
- 1
Công ty cần phải tiếp quỹ để duy trì hoạt động kinh doanh.
The company needs to replenish the fund to maintain its operations.
- 2
Họ đã nhanh chóng tiếp quỹ sau khi ngân sách cạn kiệt.
They quickly replenished the fund after the budget was exhausted.
Ghi chú dùng từ tiếp quỹ
Tiếp quỹ là hành động bổ sung nguồn tài chính cho một quỹ đã có. Các từ liên quan: funding (nguồn vốn), budget (ngân sách), finance (tài chính).
Video minh hoạ tiếp quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp quỹ
Câu hỏi thường gặp về "tiếp quỹ"
Tiếp quỹ tiếng Anh là gì?
Tiếp quỹ tiếng Anh là "replenish the fund" (động từ), nghĩa là: Bổ sung hoặc thêm vào quỹ đã có để duy trì hoặc tăng nguồn tài chính.
"replenish the fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"replenish the fund" nghĩa tiếng Việt là "tiếp quỹ". Tiếp quỹ là hành động bổ sung nguồn tài chính cho một quỹ đã có.
Phát âm "replenish the fund" như thế nào?
"replenish the fund" có phiên âm IPA /riˈplɛnɪʃ ðə fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "replenish the fund"?
The company needs to replenish the fund to maintain its operations. — Công ty cần phải tiếp quỹ để duy trì hoạt động kinh doanh.