The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếp thêm năng lượng tiếng Anh là gì?

tiếp thêm năng lượng tiếng Anh là energize /ˈɛnərˌʤaɪz/. làm cho tràn đầy năng lượng, tiếp thêm sinh lực

Hình minh hoạ "tiếp thêm năng lượng" tiếng Anh là "energize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

energize

Động từ
/ˈɛnərˌʤaɪz/

Ví dụ câu với tiếp thêm năng lượng / energize

  1. 1

    Cô ấy đã được tiếp thêm năng lượng sau buổi tập thể dục sáng.

    The morning workout energized her for the day.

  2. 2

    Thức ăn bổ dưỡng giúp tôi tiếp thêm năng lượng.

    Nutritious food helps me energize.

Ghi chú dùng từ tiếp thêm năng lượng

Energize có nghĩa là làm cho tràn đầy năng lượng hoặc sinh lực. Các từ liên quan: energic (tràn đầy năng lượng), energy (năng lượng), energetic (nhiệt huyết, tràn đầy năng lượng).

Video minh hoạ tiếp thêm năng lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếp thêm năng lượng

Câu hỏi thường gặp về "tiếp thêm năng lượng"

Tiếp thêm năng lượng tiếng Anh là gì?

Tiếp thêm năng lượng tiếng Anh là "energize" (động từ), nghĩa là: làm cho tràn đầy năng lượng, tiếp thêm sinh lực

"energize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"energize" nghĩa tiếng Việt là "tiếp thêm năng lượng". Energize có nghĩa là làm cho tràn đầy năng lượng hoặc sinh lực.

Phát âm "energize" như thế nào?

"energize" có phiên âm IPA /ˈɛnərˌʤaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "energize"?

The morning workout energized her for the day. — Cô ấy đã được tiếp thêm năng lượng sau buổi tập thể dục sáng.