Tiếng Việt
Đóng điện tiếng Anh là gì?
đóng điện tiếng Anh là energize /ˈɛnəʤaɪz/. Kích thích hoặc cung cấp năng lượng cho một thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
energize
Ví dụ câu với đóng điện / energize
- 1
Cần phải đóng điện cho máy móc để bắt đầu sản xuất.
We need to energize the machinery before starting production.
- 2
Viện nghiên cứu đã đóng điện hệ thống mới để thử nghiệm.
The research institute energized the new system for testing.
Ghi chú dùng từ đóng điện
Đóng điện có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc kích thích hoạt động của thiết bị. Các từ liên quan: 'power' (cung cấp năng lượng), 'activate' (kích hoạt), 'charge' (nạp điện).
Video minh hoạ đóng điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng điện
Câu hỏi thường gặp về "đóng điện"
Đóng điện tiếng Anh là gì?
Đóng điện tiếng Anh là "energize" (động từ), nghĩa là: Kích thích hoặc cung cấp năng lượng cho một thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động.
"energize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"energize" nghĩa tiếng Việt là "đóng điện". Đóng điện có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc kích thích hoạt động của thiết bị.
Phát âm "energize" như thế nào?
"energize" có phiên âm IPA /ˈɛnəʤaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "energize"?
We need to energize the machinery before starting production. — Cần phải đóng điện cho máy móc để bắt đầu sản xuất.