Tiếng Việt
Nắm vững tiếng Anh là gì?
nắm vững tiếng Anh là grasp /græsp/. Hiểu rõ, nắm chắc kiến thức hoặc kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grasp
Ví dụ câu với nắm vững / grasp
- 1
Anh ấy đã nắm vững kiến thức để thi cuối kỳ.
He has a firm grasp of the subject for the final exam.
- 2
Cô ấy nắm vững các quy trình làm việc.
She has a good grasp of the work procedures.
Ghi chú dùng từ nắm vững
Nắm vững nghĩa là hiểu rõ và thành thạo. Các từ liên quan gồm 'understand' (hiểu), 'comprehend' (hiểu thấu), 'master' (thành thạo).
Video minh hoạ nắm vững
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nắm vững
Câu hỏi thường gặp về "nắm vững"
Nắm vững tiếng Anh là gì?
Nắm vững tiếng Anh là "grasp" (danh từ), nghĩa là: Hiểu rõ, nắm chắc kiến thức hoặc kỹ năng.
"grasp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grasp" nghĩa tiếng Việt là "nắm vững". Nắm vững nghĩa là hiểu rõ và thành thạo.
Phát âm "grasp" như thế nào?
"grasp" có phiên âm IPA /græsp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grasp"?
He has a firm grasp of the subject for the final exam. — Anh ấy đã nắm vững kiến thức để thi cuối kỳ.