Tiếng Việt
Vẫn tiếng Anh là gì?
Vẫn tiếng Anh là Still /stɪl/. Vẫn dùng để diễn đạt sự tiếp tục hoặc trạng thái không thay đổi của một hành động hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Still
Ví dụ câu với Vẫn / Still
- 1
Anh ấy vẫn đang làm việc.
He is still working.
- 2
Cô ấy vẫn chưa về nhà.
She still hasn't come home.
Ghi chú dùng từ Vẫn
Vẫn thể hiện sự duy trì hoặc tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái. Các từ liên quan: vẫn còn (still have), vẫn vậy (still the same), vẫn giữ (still keep).
Video minh hoạ Vẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vẫn
- vẫn ổnstill fine
- vẫn chưanot yet
- vẫn khoẻstill doing well
- vẫn chưa cóstill not available
- vẫn người đóstill the same person
- vẫn tồn tại lỗierrors still exist
- Tự vẫnTake one’s life
- Treo cổ tự vẫnSuicide by hanging
- không làm mà vẫn có ănfreeload
- tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làmcarry on as usual
- im bặtstill
- ngồi ìsit still
Câu hỏi thường gặp về "Vẫn"
Vẫn tiếng Anh là gì?
Vẫn tiếng Anh là "Still" (trạng từ), nghĩa là: Vẫn dùng để diễn đạt sự tiếp tục hoặc trạng thái không thay đổi của một hành động hoặc trạng thái.
"Still" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Still" nghĩa tiếng Việt là "Vẫn". Vẫn thể hiện sự duy trì hoặc tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái.
Phát âm "Still" như thế nào?
"Still" có phiên âm IPA /stɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Still"?
He is still working. — Anh ấy vẫn đang làm việc.