The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trước giờ tiếng Anh là gì?

trước giờ tiếng Anh là all this time /ɔl ðɪs taɪm/. Trong suốt thời gian này, trước đây.

Hình minh hoạ "trước giờ" tiếng Anh là "all this time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

all this time

Cụm từ
/ɔl ðɪs taɪm/

Ví dụ câu với trước giờ / all this time

  1. 1

    Tôi đã đợi bạn trước giờ.

    I have been waiting for you all this time.

  2. 2

    Anh ấy chưa từng rời khỏi đây trước giờ.

    He has never left here all this time.

Ghi chú dùng từ trước giờ

Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian đã trôi qua hoặc từ trước đến nay. Các từ liên quan: 'so far' (cho đến nay), 'up to now' (tính đến bây giờ), 'since' (kể từ).

Video minh hoạ trước giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trước giờ

Câu hỏi thường gặp về "trước giờ"

Trước giờ tiếng Anh là gì?

Trước giờ tiếng Anh là "all this time" (cụm từ), nghĩa là: Trong suốt thời gian này, trước đây.

"all this time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"all this time" nghĩa tiếng Việt là "trước giờ". Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian đã trôi qua hoặc từ trước đến nay.

Phát âm "all this time" như thế nào?

"all this time" có phiên âm IPA /ɔl ðɪs taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "all this time"?

I have been waiting for you all this time. — Tôi đã đợi bạn trước giờ.