Tiếng Việt
Tiết kiệm thời gian tiếng Anh là gì?
tiết kiệm thời gian tiếng Anh là time-saving /ˈtaɪmˌseɪvɪŋ/. Có khả năng tiết kiệm thời gian, giúp rút ngắn thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time-saving
Ví dụ câu với tiết kiệm thời gian / time-saving
- 1
Phần mềm này rất time-saving cho công việc của tôi.
This software is very time-saving for my work.
- 2
Bạn nên sử dụng các công cụ tiết kiệm thời gian để nâng cao hiệu quả.
You should use time-saving tools to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ tiết kiệm thời gian
Tiết kiệm thời gian đề cập đến khả năng giảm thiểu thời gian cần thiết để hoàn thành công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'efficiency' (hiệu quả), 'productivity' (năng suất), 'optimization' (tối ưu hóa).
Video minh hoạ tiết kiệm thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết kiệm thời gian
Câu hỏi thường gặp về "tiết kiệm thời gian"
Tiết kiệm thời gian tiếng Anh là gì?
Tiết kiệm thời gian tiếng Anh là "time-saving" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tiết kiệm thời gian, giúp rút ngắn thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc.
"time-saving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time-saving" nghĩa tiếng Việt là "tiết kiệm thời gian". Tiết kiệm thời gian đề cập đến khả năng giảm thiểu thời gian cần thiết để hoàn thành công việc.
Phát âm "time-saving" như thế nào?
"time-saving" có phiên âm IPA /ˈtaɪmˌseɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time-saving"?
This software is very time-saving for my work. — Phần mềm này rất time-saving cho công việc của tôi.