The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết mồ hôi tiếng Anh là gì?

tiết mồ hôi tiếng Anh là sweat /swɛt/. đổ mồ hôi, tiết mồ hôi để làm mát cơ thể hoặc phản ứng với cảm xúc.

Hình minh hoạ "tiết mồ hôi" tiếng Anh là "sweat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweat

Động từ
/swɛt/

Ví dụ câu với tiết mồ hôi / sweat

  1. 1

    Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi khi chạy bộ dưới trời nắng.

    He started to sweat when running in the sun.

  2. 2

    Cô ấy đổ mồ hôi vì lo lắng trước kỳ thi.

    She was sweating due to anxiety before the exam.

Ghi chú dùng từ tiết mồ hôi

Từ 'sweat' dùng để chỉ hành động đổ mồ hôi hoặc mồ hôi tiết ra. Các từ liên quan: 'perspire' (đổ mồ hôi nhiều hơn), 'sweatshirt' (áo len mỏng để giữ ấm khi đổ mồ hôi), 'sweatband' (dải đeo trán để thấm mồ hôi).

Video minh hoạ tiết mồ hôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiết mồ hôi

Câu hỏi thường gặp về "tiết mồ hôi"

Tiết mồ hôi tiếng Anh là gì?

Tiết mồ hôi tiếng Anh là "sweat" (động từ), nghĩa là: đổ mồ hôi, tiết mồ hôi để làm mát cơ thể hoặc phản ứng với cảm xúc.

"sweat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweat" nghĩa tiếng Việt là "tiết mồ hôi". Từ 'sweat' dùng để chỉ hành động đổ mồ hôi hoặc mồ hôi tiết ra.

Phát âm "sweat" như thế nào?

"sweat" có phiên âm IPA /swɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweat"?

He started to sweat when running in the sun. — Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi khi chạy bộ dưới trời nắng.