The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyến mồ hôi tiếng Anh là gì?

tuyến mồ hôi tiếng Anh là Sweat gland /swɛt ɡlænd/. Tuyến tiết ra mồ hôi trên da để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

Hình minh hoạ "tuyến mồ hôi" tiếng Anh là "Sweat gland"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sweat gland

Danh từ
/swɛt ɡlænd/

Ví dụ câu với tuyến mồ hôi / Sweat gland

  1. 1

    Tuyến mồ hôi giúp cơ thể làm mát khi trời nóng.

    Sweat glands help cool the body when it's hot.

  2. 2

    Khi tập thể dục, tuyến mồ hôi hoạt động mạnh hơn.

    During exercise, sweat glands become more active.

Ghi chú dùng từ tuyến mồ hôi

Tuyến mồ hôi là cơ quan tiết ra mồ hôi, liên quan đến tuyến dầu (sebaceous gland) và tuyến bã nhờn (sebaceous gland) trong hệ thống da.

Video minh hoạ tuyến mồ hôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuyến mồ hôi

Câu hỏi thường gặp về "tuyến mồ hôi"

Tuyến mồ hôi tiếng Anh là gì?

Tuyến mồ hôi tiếng Anh là "Sweat gland" (danh từ), nghĩa là: Tuyến tiết ra mồ hôi trên da để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

"Sweat gland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sweat gland" nghĩa tiếng Việt là "tuyến mồ hôi". Tuyến mồ hôi là cơ quan tiết ra mồ hôi, liên quan đến tuyến dầu (sebaceous gland) và tuyến bã nhờn (sebaceous gland) trong hệ thống da.

Phát âm "Sweat gland" như thế nào?

"Sweat gland" có phiên âm IPA /swɛt ɡlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sweat gland"?

Sweat glands help cool the body when it's hot. — Tuyến mồ hôi giúp cơ thể làm mát khi trời nóng.