The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết thanh minh tiếng Anh là gì?

tiết thanh minh tiếng Anh là Qingming Festival /ˈtʃɪŋmɪŋ ˈfɛstəvəl/. Lễ hội truyền thống của Trung Quốc để tưởng nhớ tổ tiên, diễn ra vào ngày 15 tháng 4 âm lịch.

Hình minh hoạ "tiết thanh minh" tiếng Anh là "Qingming Festival"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Qingming Festival

Danh từ
/ˈtʃɪŋmɪŋ ˈfɛstəvəl/

Ví dụ câu với tiết thanh minh / Qingming Festival

  1. 1

    Trong lễ Thanh Minh, gia đình tôi thường dọn dẹp mộ tổ tiên.

    During the Qingming Festival, my family usually cleans the ancestors' graves.

  2. 2

    Người dân thăm viếng mộ trong lễ Thanh Minh để thể hiện lòng thành kính.

    People visit graves during the Qingming Festival to show respect.

Ghi chú dùng từ tiết thanh minh

Lễ Thanh Minh là dịp để tưởng nhớ tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'tưởng nhớ' (remembrance), 'dọn dẹp mộ' (grave cleaning), và 'tôn kính' (respect).

Video minh hoạ tiết thanh minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiết thanh minh

Câu hỏi thường gặp về "tiết thanh minh"

Tiết thanh minh tiếng Anh là gì?

Tiết thanh minh tiếng Anh là "Qingming Festival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội truyền thống của Trung Quốc để tưởng nhớ tổ tiên, diễn ra vào ngày 15 tháng 4 âm lịch.

"Qingming Festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Qingming Festival" nghĩa tiếng Việt là "tiết thanh minh". Lễ Thanh Minh là dịp để tưởng nhớ tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'tưởng nhớ' (remembrance), 'dọn dẹp mộ' (grave cleaning), và 'tôn kính' (respect).

Phát âm "Qingming Festival" như thế nào?

"Qingming Festival" có phiên âm IPA /ˈtʃɪŋmɪŋ ˈfɛstəvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Qingming Festival"?

During the Qingming Festival, my family usually cleans the ancestors' graves. — Trong lễ Thanh Minh, gia đình tôi thường dọn dẹp mộ tổ tiên.