The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiêu cự tiếng Anh là gì?

tiêu cự tiếng Anh là focal length /ˈfəʊkəl lɛŋθ/. Khoảng cách từ trung tâm của ống kính đến điểm tiêu cự, xác định độ phóng đại của ảnh.

Hình minh hoạ "tiêu cự" tiếng Anh là "focal length"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

focal length

Danh từ
/ˈfəʊkəl lɛŋθ/

Ví dụ câu với tiêu cự / focal length

  1. 1

    Ống kính có tiêu cự dài phù hợp để chụp ảnh từ xa.

    A lens with a long focal length is suitable for distant photography.

  2. 2

    Tiêu cự ngắn giúp chụp ảnh góc rộng hơn.

    A short focal length helps to capture wider angles.

Ghi chú dùng từ tiêu cự

Tiêu cự là yếu tố quyết định góc nhìn của ống kính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'góc nhìn' (angle of view) và 'độ phóng đại' (magnification).

Video minh hoạ tiêu cự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiêu cự

Câu hỏi thường gặp về "tiêu cự"

Tiêu cự tiếng Anh là gì?

Tiêu cự tiếng Anh là "focal length" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách từ trung tâm của ống kính đến điểm tiêu cự, xác định độ phóng đại của ảnh.

"focal length" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"focal length" nghĩa tiếng Việt là "tiêu cự". Tiêu cự là yếu tố quyết định góc nhìn của ống kính.

Phát âm "focal length" như thế nào?

"focal length" có phiên âm IPA /ˈfəʊkəl lɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "focal length"?

A lens with a long focal length is suitable for distant photography. — Ống kính có tiêu cự dài phù hợp để chụp ảnh từ xa.