Tiếng Việt
Tiêu hao tiếng Anh là gì?
tiêu hao tiếng Anh là cost /kɑst/. Tiêu hao là hành động mất mát hoặc sử dụng hết tài nguyên, thời gian hoặc tiền bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cost
Ví dụ câu với tiêu hao / cost
- 1
Chi phí để sửa chữa chiếc xe này khá cao.
The cost of repairing this car is quite high.
- 2
Chúng tôi cần tính toán chi phí trước khi bắt đầu dự án.
We need to estimate the cost before starting the project.
Ghi chú dùng từ tiêu hao
Tiêu hao liên quan đến việc mất mát tài nguyên, tiền bạc hoặc thời gian. Các từ liên quan gồm có 'expense' (chi phí), 'spend' (tiêu dùng), 'expenditure' (chi tiêu).
Video minh hoạ tiêu hao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu hao
- HaoWasteful
- tiêupepper
- vật tư tiêu haoconsumable supplies
- định mức tiêu haoconsumption standard
- vật liệu tiêu haoconsumable material
- Vật tư y tế tiêu haoDisposable medical supplies
- định mức tiêu hao nguyên vật liệubill of materials
- đội vốnCost overrun
- giá vốnCost of goods
- tiêu âmSoundproofing
- tiêu cựfocal length
- tiêu đềheading
Câu hỏi thường gặp về "tiêu hao"
Tiêu hao tiếng Anh là gì?
Tiêu hao tiếng Anh là "cost" (động từ), nghĩa là: Tiêu hao là hành động mất mát hoặc sử dụng hết tài nguyên, thời gian hoặc tiền bạc.
"cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cost" nghĩa tiếng Việt là "tiêu hao". Tiêu hao liên quan đến việc mất mát tài nguyên, tiền bạc hoặc thời gian.
Phát âm "cost" như thế nào?
"cost" có phiên âm IPA /kɑst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cost"?
The cost of repairing this car is quite high. — Chi phí để sửa chữa chiếc xe này khá cao.