Tiếng Việt
Độ dài tiếng Anh là gì?
độ dài tiếng Anh là length /lɛŋθ/. Chiều dài của một vật thể hoặc khoảng cách giữa hai điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
length
Ví dụ câu với độ dài / length
- 1
Chiều dài của bàn là 2 mét.
The length of the table is 2 meters.
- 2
Bạn có thể đo chiều dài của sợi dây này không?
Can you measure the length of this string?
Ghi chú dùng từ độ dài
Độ dài là một đặc tính đo lường của vật thể, liên quan đến chiều dài. Các từ liên quan: width (chiều rộng), height (chiều cao), depth (độ sâu).
Video minh hoạ độ dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ dài
Câu hỏi thường gặp về "độ dài"
Độ dài tiếng Anh là gì?
Độ dài tiếng Anh là "length" (danh từ), nghĩa là: Chiều dài của một vật thể hoặc khoảng cách giữa hai điểm.
"length" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"length" nghĩa tiếng Việt là "độ dài". Độ dài là một đặc tính đo lường của vật thể, liên quan đến chiều dài.
Phát âm "length" như thế nào?
"length" có phiên âm IPA /lɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "length"?
The length of the table is 2 meters. — Chiều dài của bàn là 2 mét.