Tiếng Việt
Tiêu hủy tài liệu tiếng Anh là gì?
tiêu hủy tài liệu tiếng Anh là eliminate documents /ɪˈlɪmɪneɪt ˈdɒk.jʊ.mənts/. Xóa bỏ hoặc phá hủy tài liệu để không còn sử dụng được nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eliminate documents
Ví dụ câu với tiêu hủy tài liệu / eliminate documents
- 1
Chúng tôi cần tiêu hủy tài liệu cũ để giải phóng không gian lưu trữ.
We need to eliminate old documents to free up storage space.
- 2
Họ đã tiêu hủy tài liệu nhạy cảm sau cuộc họp.
They eliminated sensitive documents after the meeting.
Ghi chú dùng từ tiêu hủy tài liệu
Tiêu hủy tài liệu là hành động phá hủy hoặc xóa bỏ tài liệu để đảm bảo không còn tồn tại hoặc bị truy cập. Các từ liên quan gồm có 'destroy' (phá hủy), 'discard' (loại bỏ), 'delete' (xóa).
Video minh hoạ tiêu hủy tài liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu hủy tài liệu
Câu hỏi thường gặp về "tiêu hủy tài liệu"
Tiêu hủy tài liệu tiếng Anh là gì?
Tiêu hủy tài liệu tiếng Anh là "eliminate documents" (động từ), nghĩa là: Xóa bỏ hoặc phá hủy tài liệu để không còn sử dụng được nữa.
"eliminate documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eliminate documents" nghĩa tiếng Việt là "tiêu hủy tài liệu". Tiêu hủy tài liệu là hành động phá hủy hoặc xóa bỏ tài liệu để đảm bảo không còn tồn tại hoặc bị truy cập.
Phát âm "eliminate documents" như thế nào?
"eliminate documents" có phiên âm IPA /ɪˈlɪmɪneɪt ˈdɒk.jʊ.mənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eliminate documents"?
We need to eliminate old documents to free up storage space. — Chúng tôi cần tiêu hủy tài liệu cũ để giải phóng không gian lưu trữ.