Tiếng Việt
Tiểu ngạch tiếng Anh là gì?
tiểu ngạch tiếng Anh là Informal trade /ɪnˈfɔːrməl treɪd/. Giao dịch không chính thức hoặc không qua cửa khẩu chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Informal trade
Ví dụ câu với tiểu ngạch / Informal trade
- 1
Họ thường buôn bán qua tiểu ngạch để tránh thuế.
They often engage in informal trade to avoid taxes.
- 2
Tiểu ngạch có thể gây thiệt hại cho nền kinh tế chính thức.
Informal trade can harm the official economy.
Ghi chú dùng từ tiểu ngạch
Tiểu ngạch đề cập đến hoạt động buôn bán không chính thức, không qua các cửa khẩu chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'chính ngạch' (formal trade), 'thuế' (tax), 'hải quan' (customs).
Video minh hoạ tiểu ngạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu ngạch
- tiểu ngạch và chính ngạchInformal and formal trade
- ngạchthreshold
- Đường tiểu ngạchInformal trade route
- nhập khẩu tiểu ngạchSmall-scale import
- vận chuyển tiểu ngạchInformal trade
- chính ngạch và tiểu ngạchofficial and unofficial trade
- buôntrade
- Bãi thịTrade boycott
- tiểu sửbiography
- tiểu từParticle
- biên mậuborder trade
- đoạn mạiTrade termination
Câu hỏi thường gặp về "tiểu ngạch"
Tiểu ngạch tiếng Anh là gì?
Tiểu ngạch tiếng Anh là "Informal trade" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch không chính thức hoặc không qua cửa khẩu chính thức.
"Informal trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Informal trade" nghĩa tiếng Việt là "tiểu ngạch". Tiểu ngạch đề cập đến hoạt động buôn bán không chính thức, không qua các cửa khẩu chính thức.
Phát âm "Informal trade" như thế nào?
"Informal trade" có phiên âm IPA /ɪnˈfɔːrməl treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Informal trade"?
They often engage in informal trade to avoid taxes. — Họ thường buôn bán qua tiểu ngạch để tránh thuế.