Tiếng Việt
Tiểu thuyết gia tiếng Anh là gì?
tiểu thuyết gia tiếng Anh là novelist /ˈnɑvələst/. Nhà văn sáng tác tiểu thuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
novelist
Ví dụ câu với tiểu thuyết gia / novelist
- 1
Anh ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
He is a famous novelist.
- 2
Cô ấy đã xuất bản ba tiểu thuyết trong năm qua.
She has published three novels in the past year.
Ghi chú dùng từ tiểu thuyết gia
Tiểu thuyết gia là người sáng tác tiểu thuyết. Các từ liên quan: nhà văn (writer), tác giả (author), truyện dài (novel).
Video minh hoạ tiểu thuyết gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu thuyết gia
Câu hỏi thường gặp về "tiểu thuyết gia"
Tiểu thuyết gia tiếng Anh là gì?
Tiểu thuyết gia tiếng Anh là "novelist" (danh từ), nghĩa là: Nhà văn sáng tác tiểu thuyết.
"novelist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"novelist" nghĩa tiếng Việt là "tiểu thuyết gia". Tiểu thuyết gia là người sáng tác tiểu thuyết.
Phát âm "novelist" như thế nào?
"novelist" có phiên âm IPA /ˈnɑvələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "novelist"?
He is a famous novelist. — Anh ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.