Tiếng Việt
Tiểu thuyết hóa tiếng Anh là gì?
tiểu thuyết hóa tiếng Anh là Novelize /ˈnɒv.ə.laɪz/. Biến một câu chuyện hoặc ý tưởng thành dạng tiểu thuyết hoặc truyện dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Novelize
Ví dụ câu với tiểu thuyết hóa / Novelize
- 1
Nhà văn đã tiểu thuyết hóa câu chuyện của mình để thu hút độc giả.
The author decided to novelize his short stories into a single book.
- 2
Họ đã tiểu thuyết hóa lịch sử thành một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn.
They novelized the historical events into an engaging novel.
Ghi chú dùng từ tiểu thuyết hóa
Tiểu thuyết hóa là quá trình biến ý tưởng thành dạng tiểu thuyết. Các từ liên quan: 'storytelling' (kể chuyện), 'narrative' (câu chuyện), 'fiction' (hư cấu).
Video minh hoạ tiểu thuyết hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu thuyết hóa
Câu hỏi thường gặp về "tiểu thuyết hóa"
Tiểu thuyết hóa tiếng Anh là gì?
Tiểu thuyết hóa tiếng Anh là "Novelize" (động từ), nghĩa là: Biến một câu chuyện hoặc ý tưởng thành dạng tiểu thuyết hoặc truyện dài.
"Novelize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Novelize" nghĩa tiếng Việt là "tiểu thuyết hóa". Tiểu thuyết hóa là quá trình biến ý tưởng thành dạng tiểu thuyết.
Phát âm "Novelize" như thế nào?
"Novelize" có phiên âm IPA /ˈnɒv.ə.laɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Novelize"?
The author decided to novelize his short stories into a single book. — Nhà văn đã tiểu thuyết hóa câu chuyện của mình để thu hút độc giả.