Tiếng Việt
Tim đập nhanh tiếng Anh là gì?
tim đập nhanh tiếng Anh là heart beats fast /hɑrt bits fæst/. Nhịp đập của trái tim diễn ra nhanh hơn bình thường, thường do lo lắng hoặc vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart beats fast
Ví dụ câu với tim đập nhanh / heart beats fast
- 1
Cảm thấy tim đập nhanh khi gặp nguy hiểm.
She felt her heart beats fast when she saw the accident.
- 2
Sau khi chạy bộ, tim tôi đập nhanh hơn bình thường.
My heart beats fast after running.
Ghi chú dùng từ tim đập nhanh
Tim đập nhanh là dấu hiệu của cảm xúc mạnh hoặc hoạt động thể chất. Các từ liên quan: 'palpitation' (đánh trống ngực), 'heartbeat' (nhịp tim), 'pulse' (mạch).
Video minh hoạ tim đập nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tim đập nhanh
Câu hỏi thường gặp về "tim đập nhanh"
Tim đập nhanh tiếng Anh là gì?
Tim đập nhanh tiếng Anh là "heart beats fast" (danh từ), nghĩa là: Nhịp đập của trái tim diễn ra nhanh hơn bình thường, thường do lo lắng hoặc vận động.
"heart beats fast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart beats fast" nghĩa tiếng Việt là "tim đập nhanh". Tim đập nhanh là dấu hiệu của cảm xúc mạnh hoặc hoạt động thể chất.
Phát âm "heart beats fast" như thế nào?
"heart beats fast" có phiên âm IPA /hɑrt bits fæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart beats fast"?
She felt her heart beats fast when she saw the accident. — Cảm thấy tim đập nhanh khi gặp nguy hiểm.