The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tìm hiểu trong tình yêu tiếng Anh là gì?

tìm hiểu trong tình yêu tiếng Anh là get to know someone romantically /ɡɛt tu noʊ ˈsʌmˌwʌn roʊˈmæntɪkli/. tìm hiểu về người yêu hoặc đối tượng trong mối quan hệ tình cảm để hiểu rõ hơn về họ.

Hình minh hoạ "tìm hiểu trong tình yêu" tiếng Anh là "get to know someone romantically"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

get to know someone romantically

Cụm từ
/ɡɛt tu noʊ ˈsʌmˌwʌn roʊˈmæntɪkli/

Ví dụ câu với tìm hiểu trong tình yêu / get to know someone romantically

  1. 1

    Họ đã dành thời gian để tìm hiểu nhau trước khi bắt đầu mối quan hệ.

    They spent time getting to know each other before starting the relationship.

  2. 2

    Việc tìm hiểu đối phương là bước quan trọng trong tình yêu.

    Getting to know someone romantically is an important step in love.

Ghi chú dùng từ tìm hiểu trong tình yêu

Cụm từ này mô tả quá trình hiểu rõ hơn về người yêu hoặc đối tượng trong mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'dating' (hẹn hò), 'romance' (tình cảm), 'relationship' (mối quan hệ).

Video minh hoạ tìm hiểu trong tình yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tìm hiểu trong tình yêu

Câu hỏi thường gặp về "tìm hiểu trong tình yêu"

Tìm hiểu trong tình yêu tiếng Anh là gì?

Tìm hiểu trong tình yêu tiếng Anh là "get to know someone romantically" (cụm từ), nghĩa là: tìm hiểu về người yêu hoặc đối tượng trong mối quan hệ tình cảm để hiểu rõ hơn về họ.

"get to know someone romantically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"get to know someone romantically" nghĩa tiếng Việt là "tìm hiểu trong tình yêu". Cụm từ này mô tả quá trình hiểu rõ hơn về người yêu hoặc đối tượng trong mối quan hệ tình cảm.

Phát âm "get to know someone romantically" như thế nào?

"get to know someone romantically" có phiên âm IPA /ɡɛt tu noʊ ˈsʌmˌwʌn roʊˈmæntɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "get to know someone romantically"?

They spent time getting to know each other before starting the relationship. — Họ đã dành thời gian để tìm hiểu nhau trước khi bắt đầu mối quan hệ.