The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tìm hiểu nhau tiếng Anh là gì?

tìm hiểu nhau tiếng Anh là get to know each other /gɛt tu noʊ iʧ ˈʌðər/. Hành động hiểu rõ về nhau qua trò chuyện hoặc trải nghiệm chung.

Hình minh hoạ "tìm hiểu nhau" tiếng Anh là "get to know each other"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

get to know each other

Danh từ
/gɛt tu noʊ iʧ ˈʌðər/

Ví dụ câu với tìm hiểu nhau / get to know each other

  1. 1

    Chúng tôi đã dành buổi chiều để tìm hiểu nhau hơn.

    We spent the afternoon getting to know each other.

  2. 2

    Trong buổi họp, các thành viên đã tìm hiểu nhau để làm việc nhóm hiệu quả hơn.

    During the meeting, the team members got to know each other better to work more effectively.

Ghi chú dùng từ tìm hiểu nhau

Tìm hiểu nhau là quá trình hai người hoặc nhiều người hiểu rõ về nhau. Các từ liên quan: 'introduce' (giới thiệu), 'familiarize' (làm quen), 'bond' (gắn bó).

Video minh hoạ tìm hiểu nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tìm hiểu nhau

Câu hỏi thường gặp về "tìm hiểu nhau"

Tìm hiểu nhau tiếng Anh là gì?

Tìm hiểu nhau tiếng Anh là "get to know each other" (danh từ), nghĩa là: Hành động hiểu rõ về nhau qua trò chuyện hoặc trải nghiệm chung.

"get to know each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"get to know each other" nghĩa tiếng Việt là "tìm hiểu nhau". Tìm hiểu nhau là quá trình hai người hoặc nhiều người hiểu rõ về nhau.

Phát âm "get to know each other" như thế nào?

"get to know each other" có phiên âm IPA /gɛt tu noʊ iʧ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "get to know each other"?

We spent the afternoon getting to know each other. — Chúng tôi đã dành buổi chiều để tìm hiểu nhau hơn.