Tiếng Việt
Tìm hiểu văn hóa tiếng Anh là gì?
tìm hiểu văn hóa tiếng Anh là learn about cultures /lɜrn əˈbaʊt ˈkʌlʧərz/. Học hỏi và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learn about cultures
Ví dụ câu với tìm hiểu văn hóa / learn about cultures
- 1
Tôi thích tìm hiểu về văn hóa của các quốc gia khác.
I enjoy learning about the cultures of different countries.
- 2
Việc tìm hiểu văn hóa giúp mở rộng kiến thức và hiểu biết của chúng ta.
Learning about culture helps broaden our knowledge and understanding.
Ghi chú dùng từ tìm hiểu văn hóa
Tìm hiểu văn hóa là quá trình nghiên cứu và khám phá các đặc điểm của các nền văn hóa khác nhau. Các từ liên quan: 'culture' (văn hóa), 'heritage' (di sản), 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ tìm hiểu văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm hiểu văn hóa
- tìmfind
- vănLiterature
- văn hóaculture
- tìm hiểuinvestigate
- tìm hiểu nhauget to know each other
- tìm hiểu thêmlearn more
- tìm hiểu ai đóget to know someone
- tìm hiểu công nghệlearn about technology
- tìm hiểu thông tinsearch for information
- tìm hiểu trong tình yêuget to know someone romantically
- tìm hiểu để biết chắc chắninvestigate to make sure
- bảo tàng văn hóa các dân tộc việt namMuseum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups
Câu hỏi thường gặp về "tìm hiểu văn hóa"
Tìm hiểu văn hóa tiếng Anh là gì?
Tìm hiểu văn hóa tiếng Anh là "learn about cultures" (động từ), nghĩa là: Học hỏi và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
"learn about cultures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learn about cultures" nghĩa tiếng Việt là "tìm hiểu văn hóa". Tìm hiểu văn hóa là quá trình nghiên cứu và khám phá các đặc điểm của các nền văn hóa khác nhau.
Phát âm "learn about cultures" như thế nào?
"learn about cultures" có phiên âm IPA /lɜrn əˈbaʊt ˈkʌlʧərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learn about cultures"?
I enjoy learning about the cultures of different countries. — Tôi thích tìm hiểu về văn hóa của các quốc gia khác.