Tiếng Việt
Tìm hiểu thông tin tiếng Anh là gì?
tìm hiểu thông tin tiếng Anh là search for information /sɜrʧ fɔr ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/. Tìm kiếm và thu thập dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
search for information
Ví dụ câu với tìm hiểu thông tin / search for information
- 1
Tôi cần tìm hiểu thông tin về lịch sử của thành phố này.
I need to search for information about the history of this city.
- 2
Bạn đã tìm hiểu thông tin về sản phẩm chưa?
Have you searched for information about the product?
Ghi chú dùng từ tìm hiểu thông tin
Cụm từ này dùng để chỉ hành động tìm kiếm dữ liệu hoặc kiến thức. Các từ liên quan: tìm kiếm (search), tra cứu (look up), nghiên cứu (research).
Video minh hoạ tìm hiểu thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm hiểu thông tin
- tìmfind
- tintrust
- thôngPine
- tìm hiểuinvestigate
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- tìm hiểu nhauget to know each other
Câu hỏi thường gặp về "tìm hiểu thông tin"
Tìm hiểu thông tin tiếng Anh là gì?
Tìm hiểu thông tin tiếng Anh là "search for information" (cụm từ), nghĩa là: Tìm kiếm và thu thập dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề nào đó.
"search for information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"search for information" nghĩa tiếng Việt là "tìm hiểu thông tin". Cụm từ này dùng để chỉ hành động tìm kiếm dữ liệu hoặc kiến thức.
Phát âm "search for information" như thế nào?
"search for information" có phiên âm IPA /sɜrʧ fɔr ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "search for information"?
I need to search for information about the history of this city. — Tôi cần tìm hiểu thông tin về lịch sử của thành phố này.