The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tin học cơ bản tiếng Anh là gì?

tin học cơ bản tiếng Anh là Basic Informatics /ˈbeɪsɪk ˌɪnfəˈmætɪks/. Kiến thức nền tảng về công nghệ thông tin và máy tính.

Hình minh hoạ "tin học cơ bản" tiếng Anh là "Basic Informatics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basic Informatics

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ˌɪnfəˈmætɪks/

Ví dụ câu với tin học cơ bản / Basic Informatics

  1. 1

    Học sinh cần nắm vững kiến thức tin học cơ bản để sử dụng máy tính hiệu quả.

    Students need to master basic informatics to use computers effectively.

  2. 2

    Khóa học tin học cơ bản giúp người mới bắt đầu làm quen với phần mềm và phần cứng.

    The basic informatics course helps beginners get acquainted with software and hardware.

Ghi chú dùng từ tin học cơ bản

Tin học cơ bản đề cập đến kiến thức nền tảng về công nghệ thông tin, như phần mềm, phần cứng, và xử lý dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: phần mềm (software), phần cứng (hardware), dữ liệu (data).

Video minh hoạ tin học cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tin học cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "tin học cơ bản"

Tin học cơ bản tiếng Anh là gì?

Tin học cơ bản tiếng Anh là "Basic Informatics" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức nền tảng về công nghệ thông tin và máy tính.

"Basic Informatics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basic Informatics" nghĩa tiếng Việt là "tin học cơ bản". Tin học cơ bản đề cập đến kiến thức nền tảng về công nghệ thông tin, như phần mềm, phần cứng, và xử lý dữ liệu.

Phát âm "Basic Informatics" như thế nào?

"Basic Informatics" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˌɪnfəˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basic Informatics"?

Students need to master basic informatics to use computers effectively. — Học sinh cần nắm vững kiến thức tin học cơ bản để sử dụng máy tính hiệu quả.