The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toán - tin tiếng Anh là gì?

toán - tin tiếng Anh là Mathematics and Informatics /ˌmæθəˈmætɪks ənd ˌɪnfərˈmætɪks/. Lĩnh vực nghiên cứu về toán học và tin học, liên quan đến các môn học như toán học, lập trình và công nghệ thông tin.

Hình minh hoạ "toán - tin" tiếng Anh là "Mathematics and Informatics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mathematics and Informatics

Danh từ
/ˌmæθəˈmætɪks ənd ˌɪnfərˈmætɪks/

Ví dụ câu với toán - tin / Mathematics and Informatics

  1. 1

    Học sinh cần học toán và tin để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.

    Students need to study mathematics and informatics to prepare for the entrance exam.

  2. 2

    Chương trình đào tạo bao gồm toán và tin để phát triển kỹ năng phân tích và lập trình.

    The curriculum includes mathematics and informatics to develop analytical and programming skills.

Ghi chú dùng từ toán - tin

Toán - tin là lĩnh vực kết hợp giữa toán học và công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mathematics' (toán học), 'informatics' (tin học), 'programming' (lập trình), 'technology' (công nghệ).

Video minh hoạ toán - tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với toán - tin

Câu hỏi thường gặp về "toán - tin"

Toán - tin tiếng Anh là gì?

Toán - tin tiếng Anh là "Mathematics and Informatics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về toán học và tin học, liên quan đến các môn học như toán học, lập trình và công nghệ thông tin.

"Mathematics and Informatics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mathematics and Informatics" nghĩa tiếng Việt là "toán - tin". Toán - tin là lĩnh vực kết hợp giữa toán học và công nghệ thông tin.

Phát âm "Mathematics and Informatics" như thế nào?

"Mathematics and Informatics" có phiên âm IPA /ˌmæθəˈmætɪks ənd ˌɪnfərˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mathematics and Informatics"?

Students need to study mathematics and informatics to prepare for the entrance exam. — Học sinh cần học toán và tin để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.