Tiếng Việt
Tín ngưỡng tôn giáo tiếng Anh là gì?
tín ngưỡng tôn giáo tiếng Anh là religious belief /rɪˈlɪdʒ.əs bɪˈliːf/. Niềm tin vào các tôn giáo hoặc thần linh, thể hiện qua các lễ nghi và thực hành tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
religious belief
Ví dụ câu với tín ngưỡng tôn giáo / religious belief
- 1
Anh ấy có tín ngưỡng tôn giáo mạnh mẽ và thường tham dự các buổi lễ hàng tuần.
He has a strong religious belief and often attends weekly services.
- 2
Tín ngưỡng tôn giáo của cô ấy ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày.
Her religious belief greatly influences her daily life.
Ghi chú dùng từ tín ngưỡng tôn giáo
Tín ngưỡng tôn giáo đề cập đến niềm tin và thực hành tôn giáo của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'faith' (đức tin), 'spirituality' (tâm linh), và 'religion' (tôn giáo).
Video minh hoạ tín ngưỡng tôn giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín ngưỡng tôn giáo
Câu hỏi thường gặp về "tín ngưỡng tôn giáo"
Tín ngưỡng tôn giáo tiếng Anh là gì?
Tín ngưỡng tôn giáo tiếng Anh là "religious belief" (danh từ), nghĩa là: Niềm tin vào các tôn giáo hoặc thần linh, thể hiện qua các lễ nghi và thực hành tôn giáo.
"religious belief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"religious belief" nghĩa tiếng Việt là "tín ngưỡng tôn giáo". Tín ngưỡng tôn giáo đề cập đến niềm tin và thực hành tôn giáo của một người.
Phát âm "religious belief" như thế nào?
"religious belief" có phiên âm IPA /rɪˈlɪdʒ.əs bɪˈliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "religious belief"?
He has a strong religious belief and often attends weekly services. — Anh ấy có tín ngưỡng tôn giáo mạnh mẽ và thường tham dự các buổi lễ hàng tuần.