The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sùng tín tiếng Anh là gì?

sùng tín tiếng Anh là devout belief /dɪˈvaʊt bɪˈliːf/. Niềm tin mãnh liệt và trung thành vào một tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Hình minh hoạ "sùng tín" tiếng Anh là "devout belief"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

devout belief

Danh từ
/dɪˈvaʊt bɪˈliːf/

Ví dụ câu với sùng tín / devout belief

  1. 1

    Anh ấy thể hiện sự sùng tín qua việc tham gia mọi hoạt động của nhà thờ.

    He demonstrated his devout belief by participating in all church activities.

  2. 2

    Cô ấy luôn giữ vững sự sùng tín của mình dù gặp nhiều thử thách.

    She always maintained her devout belief despite many challenges.

Ghi chú dùng từ sùng tín

Sùng tín thể hiện lòng trung thành và niềm tin mạnh mẽ vào tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Các từ liên quan gồm có 'faith' (đức tin), 'religion' (tôn giáo), và 'devotion' (sự tận tụy).

Video minh hoạ sùng tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sùng tín

Câu hỏi thường gặp về "sùng tín"

Sùng tín tiếng Anh là gì?

Sùng tín tiếng Anh là "devout belief" (danh từ), nghĩa là: Niềm tin mãnh liệt và trung thành vào một tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

"devout belief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"devout belief" nghĩa tiếng Việt là "sùng tín". Sùng tín thể hiện lòng trung thành và niềm tin mạnh mẽ vào tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Phát âm "devout belief" như thế nào?

"devout belief" có phiên âm IPA /dɪˈvaʊt bɪˈliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "devout belief"?

He demonstrated his devout belief by participating in all church activities. — Anh ấy thể hiện sự sùng tín qua việc tham gia mọi hoạt động của nhà thờ.