Tiếng Việt
Tín ngưỡng tiếng Anh là gì?
tín ngưỡng tiếng Anh là faith /feɪθ/. Niềm tin vào một tôn giáo hoặc đức tin thiêng liêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faith
Ví dụ câu với tín ngưỡng / faith
- 1
Anh ấy có niềm tin vững chắc vào đạo Phật.
He has a strong faith in Buddhism.
- 2
Niềm tin của cô ấy vào nhân quả rất sâu sắc.
Her faith in karma is very profound.
Ghi chú dùng từ tín ngưỡng
Tín ngưỡng là niềm tin tôn giáo hoặc đức tin thiêng liêng. Các từ liên quan: 'religion' (tôn giáo), 'belief' (đức tin), 'spirituality' (tâm linh).
Video minh hoạ tín ngưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín ngưỡng
Câu hỏi thường gặp về "tín ngưỡng"
Tín ngưỡng tiếng Anh là gì?
Tín ngưỡng tiếng Anh là "faith" (danh từ), nghĩa là: Niềm tin vào một tôn giáo hoặc đức tin thiêng liêng.
"faith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faith" nghĩa tiếng Việt là "tín ngưỡng". Tín ngưỡng là niềm tin tôn giáo hoặc đức tin thiêng liêng.
Phát âm "faith" như thế nào?
"faith" có phiên âm IPA /feɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faith"?
He has a strong faith in Buddhism. — Anh ấy có niềm tin vững chắc vào đạo Phật.