Tiếng Việt
Tin nhắn thoại tiếng Anh là gì?
tin nhắn thoại tiếng Anh là Voicemail /ˈvɔɪsˌmeɪl/. Hộp thư thoại là dịch vụ cho phép người dùng nghe lại các tin nhắn thoại do người khác để lại khi không thể bắt máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Voicemail
Ví dụ câu với tin nhắn thoại / Voicemail
- 1
Tôi đã nghe tin nhắn thoại từ sếp sáng nay.
I listened to the voicemail from my boss this morning.
- 2
Bạn có thể để lại tin nhắn thoại nếu tôi không bắt máy.
You can leave a voicemail if I don't answer.
Ghi chú dùng từ tin nhắn thoại
Tin nhắn thoại là dạng thư thoại qua điện thoại. Các từ liên quan gồm 'call' (cuộc gọi), 'message' (tin nhắn), ' voicemail box' (hộp thư thoại).
Video minh hoạ tin nhắn thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin nhắn thoại
Câu hỏi thường gặp về "tin nhắn thoại"
Tin nhắn thoại tiếng Anh là gì?
Tin nhắn thoại tiếng Anh là "Voicemail" (danh từ), nghĩa là: Hộp thư thoại là dịch vụ cho phép người dùng nghe lại các tin nhắn thoại do người khác để lại khi không thể bắt máy.
"Voicemail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Voicemail" nghĩa tiếng Việt là "tin nhắn thoại". Tin nhắn thoại là dạng thư thoại qua điện thoại.
Phát âm "Voicemail" như thế nào?
"Voicemail" có phiên âm IPA /ˈvɔɪsˌmeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Voicemail"?
I listened to the voicemail from my boss this morning. — Tôi đã nghe tin nhắn thoại từ sếp sáng nay.