The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tin nhắn bị trôi tiếng Anh là gì?

tin nhắn bị trôi tiếng Anh là Lost message /lɔst ˈmɛsɪʤ/. Tin nhắn đã bị mất hoặc không còn hiển thị do lỗi hoặc sự cố kỹ thuật.

Hình minh hoạ "tin nhắn bị trôi" tiếng Anh là "Lost message"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lost message

Danh từ
/lɔst ˈmɛsɪʤ/

Ví dụ câu với tin nhắn bị trôi / Lost message

  1. 1

    Tôi đã gửi tin nhắn nhưng nó bị trôi mất.

    I sent a message but it got lost.

  2. 2

    Tin nhắn bị trôi khiến tôi không biết phản hồi của khách hàng.

    The lost message made me unaware of the customer's response.

Ghi chú dùng từ tin nhắn bị trôi

Thuật ngữ này đề cập đến tin nhắn không còn hiển thị hoặc bị mất trong quá trình gửi hoặc nhận. Các từ liên quan gồm 'message' (tin nhắn), 'disappear' (biến mất), 'failure' (sự cố), 'technical issue' (vấn đề kỹ thuật).

Video minh hoạ tin nhắn bị trôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tin nhắn bị trôi

Câu hỏi thường gặp về "tin nhắn bị trôi"

Tin nhắn bị trôi tiếng Anh là gì?

Tin nhắn bị trôi tiếng Anh là "Lost message" (danh từ), nghĩa là: Tin nhắn đã bị mất hoặc không còn hiển thị do lỗi hoặc sự cố kỹ thuật.

"Lost message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lost message" nghĩa tiếng Việt là "tin nhắn bị trôi". Thuật ngữ này đề cập đến tin nhắn không còn hiển thị hoặc bị mất trong quá trình gửi hoặc nhận.

Phát âm "Lost message" như thế nào?

"Lost message" có phiên âm IPA /lɔst ˈmɛsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lost message"?

I sent a message but it got lost. — Tôi đã gửi tin nhắn nhưng nó bị trôi mất.