Tiếng Việt
Tin nhắn chờ tiếng Anh là gì?
tin nhắn chờ tiếng Anh là Pending message /ˈpɛndɪŋ ˈmɛsɪʤ/. Thông điệp chưa được gửi hoặc chưa được xử lý, đang chờ xử lý hoặc phản hồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pending message
Ví dụ câu với tin nhắn chờ / Pending message
- 1
Bạn có một tin nhắn chờ trong hộp thư đến của mình.
You have a pending message in your inbox.
- 2
Tin nhắn chờ cần được xem xét trước khi gửi đi.
The pending message needs to be reviewed before sending.
Ghi chú dùng từ tin nhắn chờ
Tin nhắn chờ là loại thông điệp chưa được gửi hoặc xử lý. Các từ liên quan: 'inbox' (hộp thư đến), 'notification' (thông báo), 'message' (tin nhắn).
Video minh hoạ tin nhắn chờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin nhắn chờ
Câu hỏi thường gặp về "tin nhắn chờ"
Tin nhắn chờ tiếng Anh là gì?
Tin nhắn chờ tiếng Anh là "Pending message" (danh từ), nghĩa là: Thông điệp chưa được gửi hoặc chưa được xử lý, đang chờ xử lý hoặc phản hồi.
"Pending message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pending message" nghĩa tiếng Việt là "tin nhắn chờ". Tin nhắn chờ là loại thông điệp chưa được gửi hoặc xử lý.
Phát âm "Pending message" như thế nào?
"Pending message" có phiên âm IPA /ˈpɛndɪŋ ˈmɛsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pending message"?
You have a pending message in your inbox. — Bạn có một tin nhắn chờ trong hộp thư đến của mình.