The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh bột sắn tiếng Anh là gì?

tinh bột sắn tiếng Anh là tapioca starch /,tæpi'əʊkə stɑrʧ/. Bột làm từ củ sắn (khoai mì), dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Hình minh hoạ "tinh bột sắn" tiếng Anh là "tapioca starch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tapioca starch

Danh từ
/,tæpi'əʊkə stɑrʧ/

Ví dụ câu với tinh bột sắn / tapioca starch

  1. 1

    Tôi đã mua một gói tinh bột sắn để làm bánh pudding.

    I bought a pack of tapioca starch to make pudding.

  2. 2

    Tinh bột sắn giúp làm đặc súp và nước sốt.

    Tapioca starch helps thicken soups and sauces.

Ghi chú dùng từ tinh bột sắn

Tinh bột sắn là loại bột mịn, trong suốt, dùng để làm đặc trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'bột mì' (flour), 'bột năng' (cornstarch), 'bột gạo' (rice flour).

Video minh hoạ tinh bột sắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với tinh bột sắn

Câu hỏi thường gặp về "tinh bột sắn"

Tinh bột sắn tiếng Anh là gì?

Tinh bột sắn tiếng Anh là "tapioca starch" (danh từ), nghĩa là: Bột làm từ củ sắn (khoai mì), dùng trong nấu ăn và làm bánh.

"tapioca starch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tapioca starch" nghĩa tiếng Việt là "tinh bột sắn". Tinh bột sắn là loại bột mịn, trong suốt, dùng để làm đặc trong nấu ăn.

Phát âm "tapioca starch" như thế nào?

"tapioca starch" có phiên âm IPA /,tæpi'əʊkə stɑrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tapioca starch"?

I bought a pack of tapioca starch to make pudding. — Tôi đã mua một gói tinh bột sắn để làm bánh pudding.