Tiếng Việt
Tình cảm đàn bà tiếng Anh là gì?
tình cảm đàn bà tiếng Anh là women's love /ˈwɪmənz lʌv/. Tình cảm của phụ nữ dành cho người khác, thường là tình yêu hoặc sự quan tâm đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
women's love
Ví dụ câu với tình cảm đàn bà / women's love
- 1
Cô ấy thể hiện tình cảm đàn bà qua những hành động nhỏ nhặt hàng ngày.
She shows women's love through small daily acts of kindness.
- 2
Tình cảm đàn bà thường rất chân thành và sâu sắc.
Women's love is often very sincere and profound.
Ghi chú dùng từ tình cảm đàn bà
Từ này mô tả cảm xúc của phụ nữ, liên quan đến tình yêu và sự quan tâm. Các từ liên quan gồm 'tình yêu', 'sự quan tâm', 'tình cảm gia đình'.
Video minh hoạ tình cảm đàn bà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình cảm đàn bà
Câu hỏi thường gặp về "tình cảm đàn bà"
Tình cảm đàn bà tiếng Anh là gì?
Tình cảm đàn bà tiếng Anh là "women's love" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm của phụ nữ dành cho người khác, thường là tình yêu hoặc sự quan tâm đặc biệt.
"women's love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"women's love" nghĩa tiếng Việt là "tình cảm đàn bà". Từ này mô tả cảm xúc của phụ nữ, liên quan đến tình yêu và sự quan tâm.
Phát âm "women's love" như thế nào?
"women's love" có phiên âm IPA /ˈwɪmənz lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "women's love"?
She shows women's love through small daily acts of kindness. — Cô ấy thể hiện tình cảm đàn bà qua những hành động nhỏ nhặt hàng ngày.