Tiếng Việt
Hết yêu tiếng Anh là gì?
hết yêu tiếng Anh là Fallen out of love /ˈfɔːlən aʊt ʌv lʌv/. Chấm dứt yêu thương hoặc cảm xúc yêu đương với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fallen out of love
Ví dụ câu với hết yêu / Fallen out of love
- 1
Sau nhiều năm, họ đã hết yêu nhau.
After many years, they have fallen out of love.
- 2
Cặp đôi đã hết yêu và quyết định chia tay.
The couple has fallen out of love and decided to break up.
Ghi chú dùng từ hết yêu
Hết yêu thể hiện sự mất cảm xúc yêu đương. Các từ liên quan: 'đứt tình' (break up), 'chia tay' (separate), 'mất cảm xúc' (lose feelings).
Video minh hoạ hết yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết yêu
Câu hỏi thường gặp về "hết yêu"
Hết yêu tiếng Anh là gì?
Hết yêu tiếng Anh là "Fallen out of love" (cụm từ), nghĩa là: Chấm dứt yêu thương hoặc cảm xúc yêu đương với ai đó.
"Fallen out of love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fallen out of love" nghĩa tiếng Việt là "hết yêu". Hết yêu thể hiện sự mất cảm xúc yêu đương.
Phát âm "Fallen out of love" như thế nào?
"Fallen out of love" có phiên âm IPA /ˈfɔːlən aʊt ʌv lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fallen out of love"?
After many years, they have fallen out of love. — Sau nhiều năm, họ đã hết yêu nhau.