The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính chất đồi bại tiếng Anh là gì?

tính chất đồi bại tiếng Anh là wickedness /ˈwɪkədnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc xấu xa, độc ác hoặc trái đạo đức.

Hình minh hoạ "tính chất đồi bại" tiếng Anh là "wickedness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wickedness

Danh từ
/ˈwɪkədnəs/

Ví dụ câu với tính chất đồi bại / wickedness

  1. 1

    Hành động của anh ta thể hiện rõ sự xấu xa.

    His actions clearly demonstrated wickedness.

  2. 2

    Chúng ta cần chống lại sự xấu xa trong xã hội.

    We need to fight against wickedness in society.

Ghi chú dùng từ tính chất đồi bại

Tính chất đồi bại đề cập đến sự xấu xa hoặc độc ác. Các từ liên quan gồm có 'evil' (ác), 'immorality' (sự vô đạo đức), 'vice' (thói hư tật xấu).

Video minh hoạ tính chất đồi bại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính chất đồi bại

Câu hỏi thường gặp về "tính chất đồi bại"

Tính chất đồi bại tiếng Anh là gì?

Tính chất đồi bại tiếng Anh là "wickedness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc xấu xa, độc ác hoặc trái đạo đức.

"wickedness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wickedness" nghĩa tiếng Việt là "tính chất đồi bại". Tính chất đồi bại đề cập đến sự xấu xa hoặc độc ác.

Phát âm "wickedness" như thế nào?

"wickedness" có phiên âm IPA /ˈwɪkədnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wickedness"?

His actions clearly demonstrated wickedness. — Hành động của anh ta thể hiện rõ sự xấu xa.