Tiếng Việt
Tính chất vật lý tiếng Anh là gì?
tính chất vật lý tiếng Anh là Physical property /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈprɒp.ə.ti/. Đặc điểm vật lý của một chất hoặc vật thể, như màu sắc, nhiệt độ, độ cứng, độ dẫn điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Physical property
Ví dụ câu với tính chất vật lý / Physical property
- 1
Tính chất vật lý của kim loại bao gồm độ dẻo và độ dẫn nhiệt cao.
The physical property of the metal includes high ductility and thermal conductivity.
- 2
Nhiệt độ sôi là một tính chất vật lý của chất lỏng.
Boiling point is a physical property of a liquid.
Ghi chú dùng từ tính chất vật lý
Tính chất vật lý mô tả các đặc điểm không thay đổi khi vật thay đổi hình dạng hoặc kích thước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tính chất hoá học' (chemical property), 'đặc điểm vật lý' (physical characteristic), 'tính chất nhiệt' (thermal property).
Video minh hoạ tính chất vật lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính chất vật lý
Câu hỏi thường gặp về "tính chất vật lý"
Tính chất vật lý tiếng Anh là gì?
Tính chất vật lý tiếng Anh là "Physical property" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm vật lý của một chất hoặc vật thể, như màu sắc, nhiệt độ, độ cứng, độ dẫn điện.
"Physical property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Physical property" nghĩa tiếng Việt là "tính chất vật lý". Tính chất vật lý mô tả các đặc điểm không thay đổi khi vật thay đổi hình dạng hoặc kích thước.
Phát âm "Physical property" như thế nào?
"Physical property" có phiên âm IPA /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈprɒp.ə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Physical property"?
The physical property of the metal includes high ductility and thermal conductivity. — Tính chất vật lý của kim loại bao gồm độ dẻo và độ dẫn nhiệt cao.