Tiếng Việt
Tính chất hom hem tiếng Anh là gì?
tính chất hom hem tiếng Anh là Frailty /ˈfreɪl.ti/. Tính chất dễ bị tổn thương hoặc yếu đuối của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frailty
Ví dụ câu với tính chất hom hem / Frailty
- 1
Sức khỏe của ông ấy đã yếu đi do tuổi tác, phản ánh tính chất hom hem của ông.
His health has declined with age, reflecting his frailty.
- 2
Cây cối trong vườn trở nên hom hem sau mùa đông lạnh.
The trees in the garden became frail after the cold winter.
Ghi chú dùng từ tính chất hom hem
Frailty đề cập đến sự yếu đuối hoặc dễ bị tổn thương. Các từ liên quan gồm 'weakness' (sự yếu đuối), 'delicacy' (sự mỏng manh), 'vulnerability' (sự dễ bị tổn thương).
Video minh hoạ tính chất hom hem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính chất hom hem
Câu hỏi thường gặp về "tính chất hom hem"
Tính chất hom hem tiếng Anh là gì?
Tính chất hom hem tiếng Anh là "Frailty" (danh từ), nghĩa là: Tính chất dễ bị tổn thương hoặc yếu đuối của một người hoặc vật.
"Frailty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frailty" nghĩa tiếng Việt là "tính chất hom hem". Frailty đề cập đến sự yếu đuối hoặc dễ bị tổn thương.
Phát âm "Frailty" như thế nào?
"Frailty" có phiên âm IPA /ˈfreɪl.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frailty"?
His health has declined with age, reflecting his frailty. — Sức khỏe của ông ấy đã yếu đi do tuổi tác, phản ánh tính chất hom hem của ông.