Tiếng Việt
Tinh chất tiếng Anh là gì?
tinh chất tiếng Anh là extract /ˈɛkstrækt/. Chất thu được sau quá trình chiết xuất từ nguyên liệu ban đầu, thường dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm hoặc thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extract
Ví dụ câu với tinh chất / extract
- 1
Chiết xuất từ hoa cúc có tác dụng làm dịu da.
Chamomile extract is known for its soothing properties.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại chiết xuất tự nhiên để sử dụng trong thuốc.
Researchers are developing natural extracts for use in medicines.
Ghi chú dùng từ tinh chất
Tinh chất là phần tinh khiết, cô đặc của một hợp chất, thường dùng trong lĩnh vực làm đẹp và y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'essence' (tinh dầu), 'concentrate' (hợp chất cô đặc), và 'extract' (chiết xuất).
Video minh hoạ tinh chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tinh chất
Câu hỏi thường gặp về "tinh chất"
Tinh chất tiếng Anh là gì?
Tinh chất tiếng Anh là "extract" (danh từ), nghĩa là: Chất thu được sau quá trình chiết xuất từ nguyên liệu ban đầu, thường dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm hoặc thực phẩm.
"extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extract" nghĩa tiếng Việt là "tinh chất". Tinh chất là phần tinh khiết, cô đặc của một hợp chất, thường dùng trong lĩnh vực làm đẹp và y học.
Phát âm "extract" như thế nào?
"extract" có phiên âm IPA /ˈɛkstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extract"?
Chamomile extract is known for its soothing properties. — Chiết xuất từ hoa cúc có tác dụng làm dịu da.