The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính cước tiếng Anh là gì?

tính cước tiếng Anh là Freight calculation /freɪt ˌkælkjʊˈleɪʃən/. Quá trình xác định phí vận chuyển hàng hóa dựa trên trọng lượng, kích thước hoặc khoảng cách.

Hình minh hoạ "tính cước" tiếng Anh là "Freight calculation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Freight calculation

Danh từ
/freɪt ˌkælkjʊˈleɪʃən/

Ví dụ câu với tính cước / Freight calculation

  1. 1

    Tính cước là bước quan trọng trong hợp đồng vận chuyển.

    Freight calculation is an important step in the shipping contract.

  2. 2

    Chúng tôi cần tính cước trước khi gửi hàng.

    We need to calculate the freight before shipping the goods.

Ghi chú dùng từ tính cước

Tính cước liên quan đến phí vận chuyển, như phí vận tải, phí hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'shipping cost' (phí vận chuyển), 'tariff' (thuế hoặc phí), 'freight rate' (mức cước).

Video minh hoạ tính cước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính cước

Câu hỏi thường gặp về "tính cước"

Tính cước tiếng Anh là gì?

Tính cước tiếng Anh là "Freight calculation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định phí vận chuyển hàng hóa dựa trên trọng lượng, kích thước hoặc khoảng cách.

"Freight calculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Freight calculation" nghĩa tiếng Việt là "tính cước". Tính cước liên quan đến phí vận chuyển, như phí vận tải, phí hàng hóa.

Phát âm "Freight calculation" như thế nào?

"Freight calculation" có phiên âm IPA /freɪt ˌkælkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Freight calculation"?

Freight calculation is an important step in the shipping contract. — Tính cước là bước quan trọng trong hợp đồng vận chuyển.