Tiếng Việt
Tạm tính tiếng Anh là gì?
tạm tính tiếng Anh là provisional calculation /prəˈvɪʒənl ˌkælkjʊˈleɪʃən/. Dự tính ban đầu, chưa chính thức hoặc chưa xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provisional calculation
Ví dụ câu với tạm tính / provisional calculation
- 1
Chúng tôi đã thực hiện một phép tính tạm tính cho dự án này.
We made a provisional calculation for this project.
- 2
Kết quả tạm tính cho ngân sách là 10 triệu đồng.
The provisional calculation for the budget is 10 million dong.
Ghi chú dùng từ tạm tính
Tạm tính là phép tính chưa chính thức, thường dùng để ước lượng. Các từ liên quan: estimate (ước lượng), preliminary (sơ bộ), approximation (ước lượng gần đúng).
Video minh hoạ tạm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tạm tính
- tạmTemporary
- tínhCharacteristic
- giá tạm tínhProvisional price
- chi phí tạm tínhprovisional cost
- giá trị tạm tínhProvisional value
- hóa đơn tạm tínhprovisional invoice
- thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tínhProvisional Corporate Income Tax
- tạm bợMakeshift
- tạm ổnacceptable
- tạm giữtemporary detention
- tạm thuadvance collection
- tạm tinpartial trust
Câu hỏi thường gặp về "tạm tính"
Tạm tính tiếng Anh là gì?
Tạm tính tiếng Anh là "provisional calculation" (danh từ), nghĩa là: Dự tính ban đầu, chưa chính thức hoặc chưa xác nhận.
"provisional calculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provisional calculation" nghĩa tiếng Việt là "tạm tính". Tạm tính là phép tính chưa chính thức, thường dùng để ước lượng.
Phát âm "provisional calculation" như thế nào?
"provisional calculation" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənl ˌkælkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provisional calculation"?
We made a provisional calculation for this project. — Chúng tôi đã thực hiện một phép tính tạm tính cho dự án này.